Logo The Ultimate Music Genre Wiki

V-Pop

Timeline:最早1985年,1988年开始发展,1997年开始流行至今

上位:Pop、Vietnamese Music、Vietnamese New Wave、Nhạc vàng、Bolero Việt Nam、Rock、Yé-yé、Dance-Pop、Contemporary R&B、Electronic Dance Music、Vietnamese Folk

下位:Vinahouse

A.K.A. Green Music、Nhạc trẻ、Nhạc xanh、Vietnamese Pop

越南流行音乐(V-Pop)始于1970年代初南越的“Nhạc trẻ Sài Gòn”运动,最初深受流行乐(Pop)、摇滚乐( Rock)和Yé-yé影响。在越南统一前,除本土流行歌手外,主流音乐人多以英语或法语演唱,尤以Elvis Phương和Hùng Cường等艺人代表。

越战结束后,政府曾禁止1975年前创作的流行音乐(包括Nhạc vàng)。该禁令于1986年解除,越南音乐产业开始逐步复苏。但直至1990年代末期,随着音乐家陆续回国发展,商业音乐产业的基础才得以奠定。进入21世纪后,本土与海外越南流行歌手相继走红,而2010年代的新生代艺人更借助互联网迅速获得关注。

当代越南流行乐融合东西方元素,兼收并蓄成人当代(Adult Contemporary)、舞曲流行( Dance-Pop)、当代R&B(Contemporary R&B)、电子舞曲( Electronic Dance Music)、越南民谣(Vietnamese Folk)、Nhạc vàng、Bolero Việt Nam等风格。在越南本土,国内流行乐被称为“Nhạc trẻ”,而海外则更常用“越南流行乐”或“V-Pop”称谓。

越南流行乐实则存在两种独立流派:其一是采用西式编曲搭配越南语歌词的流行乐(如Mỹ Tâm、Sơn Tùng M-TP的音乐);其二是汲取越南本土流行曲风精髓,通过更易接受的欢快结构进行再创作的流行乐(如Lưu Chí Vỹ、Lương Gia Huy的音乐)。该流派最知名的表演者多属前者,但后者阵营的音乐家同样赢得了相近的国际声誉。即便在前者范畴内,两种风格在非越南听众群体中也拥有地下文化层面的广泛影响力。

Thanh Thảo - Và cũng như yêu(Single)

Ngô Thanh Vân - Thế giới trò chơi (NTV Virus)(Single)【V-Pop、Dance-Pop、Eurodance】

Mỹ Lệ - Tiếng sóng(Single)

Hồ Ngọc Hà - Hát thầm(Single)【V-Pop、Contemporary R&B】

Hồng Nhung - Hòn đá trong vườn tôi(Single)【V-Pop、Art Pop、Downtempo Pop】

Hà Trần - Mưa bay tháp cổ (Mist over the Ancient Tower)(Single)【V-Pop、Art Pop、Downtempo Pop】

Thu Minh - Thiên đàng(Single)【V-Pop、Dance-Pop、Trip Pop】

Ngọc Khuê & Nguyễn Vĩnh Tiến - Bà tôi(Single)【V-Pop、Art Pop】

Thu Thủy - Tình đến rồi đi(Single)【V-Pop、Contemporary R&B、Modern Teen Pop】

Hiền Thục - Khúc ca ngày hè(Single)

Hồ Quỳnh Hương & Minh Hà - Vô tình(Single)【V-Pop、Dance-Pop】

Phuong Vy - Thì thầm mùa xuân(Single)【V-Pop、Dance-Pop】

Mỹ Tâm - Do It(Single)【V-Pop、Dance-Pop、Eurodance】

Nguyệt Ánh - Ta đã yêu trong mùa gió(Single)

Mặt Trời Mới - Đá trông chồng(Single)

Hồ Quỳnh Hương - Hãy nói lời yêu(Single)

5 Dòng Kẻ - Độc huyền cầm(Single)

Hoàng Thuỳ Linh - Tứ Phủ(Single)【V-Pop、Electropop、Trap Pop】